love bite

/ləv baɪt/
danh từ
  • (chủ yếu là Anh) Vết cắn yêu; vết bầm tím trên da do bị bạn tình mút hoặc cắn.
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Vết bầm tím trên da do ai đó mút hoặc cắn, thường là với mục đích tình dục.
    (chiefly British) A bruise on the skin caused by someone sucking or biting it, usually with sexual intent.
    Từ đồng nghĩa:hickeymonkey bite
🎬 Nghe “love bite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish